Trong dịch vụ sửa chữa/chế tạo ô tô, lựa chọn bulong thép mạ kẽm cấp bền cao hay bulong inox (A2/A4) quyết định trực tiếp độ an toàn, lực siết, tuổi thọ và chi phí vòng đời. Quy tắc nền tảng: chọn theo ứng dụng & tải trọng, luôn tuân torque spec OEM và kiểm soát ma sát ren.
Khuyến nghị mua hàng:
CÔNG TY TNHH SX TM ÁNH BÌNH QUÂN – bulong thép 8.8/10.9 mạ kẽm, inox A2/A4, giải pháp cho ô tô & công nghiệp.
ĐC: Thửa đất 1820, KP Đông Thành, P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương
0389 132 462
[email protected] bulongbinhduong.com
bulongbinhduong.com
1) Kết luận nhanh theo vị trí
- Kết cấu chịu lực chính (hệ thống treo, phanh, động cơ, liên kết dầm – moay-ơ): Ưu tiên bulong thép 10.9 (hoặc ≥8.8) mạ kẽm → lực kéo/cắt cao, an toàn khi phanh gấp/rung động.
- Khu vực ăn mòn/nhiệt (ống xả, ngoại thất, hơi nước/muối): Ưu tiên inox A4 (316) hoặc A2 (304) → chống gỉ vượt trội, ổn định lâu dài.
2) So sánh kỹ thuật (tóm tắt)
- Độ bền kéo: Thép 10.9 ≈ 1000 N/mm² (rất cao) > Inox A4-80 ≈ 800 N/mm².
- Chống ăn mòn: Inox A4 > A2 > thép mạ kẽm (khi tiếp xúc muối/hóa chất).
- Chi phí: Thép mạ kẽm rẻ, dễ kiếm; Inox đắt hơn 2–4× nhưng bền môi trường.
- Ứng dụng: Thép 10.9 cho khung, bánh, phanh; Inox cho ống xả, ngoại thất, bulong dễ ngập nước/ẩm mặn.
3) Cấp bền & ký hiệu cần biết
- Thép: 8.8 / 10.9 in trên đầu bulong; chọn theo tải thiết kế.
- Inox: A2 (304), A4 (316); ví dụ A4-80 ~ 800 N/mm² (bền kéo) nhưng không thay thế cho 10.9 ở vị trí chịu lực chính.
4) Lực siết (Torque) & kiểm soát lắp ráp
- Tuân spec OEM cho từng vị trí (bulong bánh, đầu xi-lanh…).
- Kiểm soát hệ số ma sát (bôi trơn/lớp mạ) để đạt preload thiết kế.
- Dụng cụ đã hiệu chuẩn, tránh siết quá/thiếu → gây đứt gãy hoặc lỏng – rung.
5) Rủi ro phổ biến (tránh mắc)
- Dùng inox thay thép 10.9 ở phanh/treo → thiếu bền kéo, có thể gãy khi phanh gấp.
- Dùng thép thay inox ở ống xả/biển → nhanh gỉ/cháy kẹt, khó bảo dưỡng.
- Galling (cháy ren) inox: siết tốc độ cao, không bôi trơn → kẹt ren; luôn bôi trơn phù hợp khi dùng inox.
6) Chi phí vòng đời
- Thép mạ kẽm giá đầu vào thấp, phù hợp đa số vị trí; nhưng ở vùng ẩm mặn/khó tiếp cận, inox giảm chi phí bảo dưỡng dài hạn.
Khuyến nghị mua hàng:
- Chọn đúng cấp bền (8.8/10.9) hoặc mác inox (A2/A4) theo vị trí.
- Yêu cầu CO/CQ, kiểm tra dấu 8.8/10.9 trên đầu bulong; thử mô-men trước khi thi công đại trà.
CÔNG TY TNHH SX TM ÁNH BÌNH QUÂN – bulong thép 8.8/10.9 mạ kẽm, inox A2/A4, giải pháp cho ô tô & công nghiệp.
ĐC: Thửa đất 1820, KP Đông Thành, P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương
0389 132 462
Nên chọn bulong thép hay inox cho ô tô để tối ưu độ bền?
So sánh bulong thép vs inox cho ô tô: cấp 10.9, A2, A4 – độ bền kéo, chống ăn mòn, lực siết tiêu chuẩn. Giúp kỹ thuật viên chọn đúng bulong, đảm bảo an toàn vận hành.
bulongbinhduong.com